圣净相对

thánh tịnh tương đối

Hán Việt: thánh tịnh tương đối

Tổng quan

thánh tịnh tướng đối (術語)使聖道門與淨土門相對而論難易也。☸

Cấu tạo: (thánh) + (tịnh) + (tương) + (đối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thánh tịnh tướng đối (術語)使聖道門與淨土門相對而論難易也。☸