聖卡坦奴 shèng kǎ tǎn nú · thánh tạp thản nô Hán Việt: thánh tạp thản nô · Pinyin: shèng kǎ tǎn nú Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 卡 (tạp) + 坦 (thản) + 奴 (nô)Pinyinshèng kǎ tǎn núHán Việtthánh tạp thản nôCấu tạo聖 + 卡 + 坦 + 奴 · thánh + tạp + thản + nô nghĩa thành phần: thánh + tạp + thản + nô