聖哈辛托

shèng hā xīn tuō thánh cáp tân thác

Hán Việt: thánh cáp tân thác · Pinyin: shèng hā xīn tuō

Tổng quan

San Jacinto

Cấu tạo: (thánh) + (cáp) + (tân) + (thác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui San Jacinto

Eng

  • CC-CEDICT San Jacinto
  • Cihui San Jacinto