聖墓教堂 shèng mù jiào táng · thánh mộ giáo đường Hán Việt: thánh mộ giáo đường · Pinyin: shèng mù jiào táng Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 墓 (mộ) + 教 (giáo) + 堂 (đường)Pinyinshèng mù jiào tángHán Việtthánh mộ giáo đườngCấu tạo聖 + 墓 + 教 + 堂 · thánh + mộ + giáo + đường nghĩa thành phần: thánh + mộ + giáo + đường