聖女魔咒 shèng nǚ mó zhòu · thánh nữ ma chú Hán Việt: thánh nữ ma chú · Pinyin: shèng nǚ mó zhòu Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 女 (nữ) + 魔 (ma) + 咒 (chú)Pinyinshèng nǚ mó zhòuHán Việtthánh nữ ma chúCấu tạo聖 + 女 + 魔 + 咒 · thánh + nữ + ma + chú nghĩa thành phần: thánh + nữ + ma + chú