圣宝藏神仪轨经
thánh bảo tàng thần nghi quỹ kinh
Hán Việt: thánh bảo tàng thần nghi quỹ kinh
Tổng quan
thánh bảo tạng thần nghi quỹ kinh (經名)二卷,趙宋法天譯。說祈禱聖寶藏神之儀軌。☸
Cấu tạo: 圣 (thánh) + 宝 (bảo) + 藏 (tàng) + 神 (thần) + 仪 (nghi) + 轨 (quỹ) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui thánh bảo tạng thần nghi quỹ kinh (經名)二卷,趙宋法天譯。說祈禱聖寶藏神之儀軌。☸