聖家教堂 shèng jiā jiào táng · thánh gia giáo đường Hán Việt: thánh gia giáo đường · Pinyin: shèng jiā jiào táng Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 家 (gia) + 教 (giáo) + 堂 (đường)Pinyinshèng jiā jiào tángHán Việtthánh gia giáo đườngCấu tạo聖 + 家 + 教 + 堂 · thánh + gia + giáo + đường nghĩa thành phần: thánh + gia + giáo + đường