聖尼古拉 thánh ni cổ lạp Hán Việt: thánh ni cổ lạp Tổng quan Thánh Nicolas Cấu tạo: 聖 (thánh) + 尼 (ni) + 古 (cổ) + 拉 (lạp)Hán Việtthánh ni cổ lạpCấu tạo聖 + 尼 + 古 + 拉 · thánh + ni + cổ + lạp nghĩa thành phần: thánh + ni + cổ + lạp Nghĩa ViệtCihui Thánh Nicolas