聖帝明王

shèng dì míng wáng thánh đế minh vương

Hán Việt: thánh đế minh vương · Pinyin: shèng dì míng wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thánh) + (đế) + (minh) + (vương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本指上古道德智能卓越的君主。后泛称历代英明的帝王。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.本指上古道德智能卓越的君主◇泛称历代英明的帝王。
  • Tân Hoa Tự Điển 本指上古道德智能卓越的君主◇泛称历代英明的帝王。