聖彼德堡 shèng bǐ dé bǎo · thánh bỉ đức bảo Hán Việt: thánh bỉ đức bảo · Pinyin: shèng bǐ dé bǎo Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 彼 (bỉ) + 德 (đức) + 堡 (bảo)Pinyinshèng bǐ dé bǎoHán Việtthánh bỉ đức bảoCấu tạo聖 + 彼 + 德 + 堡 · thánh + bỉ + đức + bảo nghĩa thành phần: thánh + bỉ + đức + bảo