聖徒一般的 thánh đồ nhất bàn đích Hán Việt: thánh đồ nhất bàn đích Tổng quan như vị thánh Cấu tạo: 聖 (thánh) + 徒 (đồ) + 一 (nhất) + 般 (bàn) + 的 (đích)Hán Việtthánh đồ nhất bàn đíchCấu tạo聖 + 徒 + 一 + 般 + 的 · thánh + đồ + nhất + bàn + đích nghĩa thành phần: thánh + đồ + nhất + bàn + đích Nghĩa ViệtCihui như vị thánh