聖託里尼 shèng tuō lǐ ní · thánh thác lí ni Hán Việt: thánh thác lí ni · Pinyin: shèng tuō lǐ ní Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 託 (thác) + 里 (lí) + 尼 (ni)Pinyinshèng tuō lǐ níHán Việtthánh thác lí niCấu tạo聖 + 託 + 里 + 尼 · thánh + thác + lí + ni nghĩa thành phần: thánh + thác + lí + ni