聖星期六 shèng xīng qī liù · thánh tinh kì lục Hán Việt: thánh tinh kì lục · Pinyin: shèng xīng qī liù Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 星 (tinh) + 期 (kì) + 六 (lục)Pinyinshèng xīng qī liùHán Việtthánh tinh kì lụcCấu tạo聖 + 星 + 期 + 六 · thánh + tinh + kì + lục nghĩa thành phần: thánh + tinh + kì + lục