聖母聖心會
thánh mẫu thánh tâm hội
Hán Việt: thánh mẫu thánh tâm hội · Pinyin: shèng mǔ shèng xīn huì
Tổng quan
Cấu tạo: 聖 (thánh) + 母 (mẫu) + 聖 (thánh) + 心 (tâm) + 會 (hội)
Hán Việt: thánh mẫu thánh tâm hội · Pinyin: shèng mǔ shèng xīn huì
Cấu tạo: 聖 (thánh) + 母 (mẫu) + 聖 (thánh) + 心 (tâm) + 會 (hội)