聖經註解學
thánh kinh chú giải học
Hán Việt: thánh kinh chú giải học
Tổng quan
Cấu tạo: 聖 (thánh) + 經 (kinh) + 註 (chú) + 解 (giải) + 學 (học)
Nghĩa
Eng
- Cihui hermeneutic
Hán Việt: thánh kinh chú giải học
Cấu tạo: 聖 (thánh) + 經 (kinh) + 註 (chú) + 解 (giải) + 學 (học)