聖莫尼卡 shèng mò ní kǎ · thánh mạc ni tạp Hán Việt: thánh mạc ni tạp · Pinyin: shèng mò ní kǎ Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 莫 (mạc) + 尼 (ni) + 卡 (tạp)Pinyinshèng mò ní kǎHán Việtthánh mạc ni tạpCấu tạo聖 + 莫 + 尼 + 卡 · thánh + mạc + ni + tạp nghĩa thành phần: thánh + mạc + ni + tạp