聖誕假期 shèng dàn jiǎ qī · thánh đản giả kì Hán Việt: thánh đản giả kì · Pinyin: shèng dàn jiǎ qī Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 誕 (đản) + 假 (giả) + 期 (kì)Pinyinshèng dàn jiǎ qīHán Việtthánh đản giả kìCấu tạo聖 + 誕 + 假 + 期 · thánh + đản + giả + kì nghĩa thành phần: thánh + đản + giả + kì