聖誕天使 shèng dàn tiān shǐ · thánh đản thiên sử Hán Việt: thánh đản thiên sử · Pinyin: shèng dàn tiān shǐ Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 誕 (đản) + 天 (thiên) + 使 (sử)Pinyinshèng dàn tiān shǐHán Việtthánh đản thiên sửCấu tạo聖 + 誕 + 天 + 使 · thánh + đản + thiên + sử nghĩa thành phần: thánh + đản + thiên + sử