聖誕年曆 shèng dàn nián lì · thánh đản niên lịch Hán Việt: thánh đản niên lịch · Pinyin: shèng dàn nián lì Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 誕 (đản) + 年 (niên) + 曆 (lịch)Pinyinshèng dàn nián lìHán Việtthánh đản niên lịchCấu tạo聖 + 誕 + 年 + 曆 · thánh + đản + niên + lịch nghĩa thành phần: thánh + đản + niên + lịch