聖誕樹掛飾 shèng dàn shù guà shì · thánh đản thụ quải sức Hán Việt: thánh đản thụ quải sức · Pinyin: shèng dàn shù guà shì Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 誕 (đản) + 樹 (thụ) + 掛 (quải) + 飾 (sức)Pinyinshèng dàn shù guà shìHán Việtthánh đản thụ quải sứcCấu tạo聖 + 誕 + 樹 + 掛 + 飾 · thánh + đản + thụ + quải + sức nghĩa thành phần: thánh + đản + thụ + quải + sức