聖誕津貼 shèng dàn jīn tiē · thánh đản tân thiếp Hán Việt: thánh đản tân thiếp · Pinyin: shèng dàn jīn tiē Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 誕 (đản) + 津 (tân) + 貼 (thiếp)Pinyinshèng dàn jīn tiēHán Việtthánh đản tân thiếpCấu tạo聖 + 誕 + 津 + 貼 · thánh + đản + tân + thiếp nghĩa thành phần: thánh + đản + tân + thiếp