聖誕集市 shèng dàn jí shì · thánh đản tập thị Hán Việt: thánh đản tập thị · Pinyin: shèng dàn jí shì Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 誕 (đản) + 集 (tập) + 市 (thị)Pinyinshèng dàn jí shìHán Việtthánh đản tập thịCấu tạo聖 + 誕 + 集 + 市 · thánh + đản + tập + thị nghĩa thành phần: thánh + đản + tập + thị