聖賢政治

shèngxián zhèngzhì thánh hiền chánh trì

Hán Việt: thánh hiền chánh trì · Pinyin: shèngxián zhèngzhì

Tổng quan

Cấu tạo: (thánh) + (hiền) + (chánh) + (trì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui sophocracy