聖露西亞

shèng lù xī yà thánh lộ tây á

Hán Việt: thánh lộ tây á · Pinyin: shèng lù xī yà

Tổng quan

Saint Lucia (Đài Loan)

Cấu tạo: (thánh) + (lộ) + 西 (tây) + (á)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Saint Lucia (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於加勒比海東部小安地列斯群島的島國。介於聖文森特島與馬提尼克島之間。面積六百一十六平方公里,人口約十五萬。首都卡斯翠市(Castries City)。以天主教及英國國教為主要宗教信仰,語言為英語及當地通用的土語。原為英國屬地,西元一九七九年二月二十二日獨立,所以訂該日為國慶日。幣制為East Caribbean Dollar。

Eng

  • CC-CEDICT Saint Lucia (Tw)
  • Cihui Saint Lucia (Tw)