在…上做拱 Tổng quan uốn thành vòm ở trên Cấu tạo: 在 (tại) + … + 上 (thượng) + 做 (tố) + 拱 (củng)Cấu tạo在 + … + 上 + 做 + 拱 Nghĩa ViệtCihui uốn thành vòm ở trên