在…上塗錫 Tổng quan sắt tây, tráng thiếc Cấu tạo: 在 (tại) + … + 上 (thượng) + 塗 (đồ) + 錫 (tích)Cấu tạo在 + … + 上 + 塗 + 錫 Nghĩa ViệtCihui sắt tây, tráng thiếc