在…上築壩
Tổng quan
(động vật học) vật mẹ, ma quỷ, đập (ngăn nước), nước ngăn lại, bể nước, xây đập (ở nơi nào); ngăn (nước) bằng đập, (nghĩa bóng) ((thường) + up) ghìm lại, kiềm chế lại
Nghĩa
Việt
- Cihui (động vật học) vật mẹ, ma quỷ, đập (ngăn nước), nước ngăn lại, bể nước, xây đập (ở nơi nào); ngăn (nước) bằng đập, (nghĩa bóng) ((thường) + up) ghìm lại, kiềm chế lại