在…下畫線 zài xià huà xiàn Pinyin: zài xià huà xiàn Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + … + 下 (hạ) + 畫 (họa) + 線 (tuyến)Pinyinzài xià huà xiànCấu tạo在 + … + 下 + 畫 + 線