在…境遇的 Tổng quan /bi'stedid/; bested /bi'sted/, bestead, giúp đỡ, giúp ích cho Cấu tạo: 在 (tại) + … + 境 (cảnh) + 遇 (ngộ) + 的 (đích)Cấu tạo在 + … + 境 + 遇 + 的 Nghĩa ViệtCihui /bi'stedid/; bested /bi'sted/, bestead, giúp đỡ, giúp ích cho