在…掩蓋下 Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + … + 掩 (yểm) + 蓋 (cái) + 下 (hạ)Cấu tạo在 + … + 掩 + 蓋 + 下 Nghĩa EngCihui under the veil of