在…的頂上 Tổng quan ở đỉnh, ở chỏm Cấu tạo: 在 (tại) + … + 的 (đích) + 頂 (đính) + 上 (thượng)Cấu tạo在 + … + 的 + 頂 + 上 Nghĩa ViệtCihui ở đỉnh, ở chỏm