在一行,怨一行

Tổng quan

Cấu tạo: (tại) + (nhất) + (hành) + , + (oán) + (nhất) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 在一行,怨一行 ài yīháng, yuàn yīháng f.e. Everyone finds fault with his own trade.