在世時常 zài shì shí cháng · tại thế thì thường Hán Việt: tại thế thì thường · Pinyin: zài shì shí cháng Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 世 (thế) + 時 (thì) + 常 (thường)Pinyinzài shì shí chángHán Việttại thế thì thườngCấu tạo在 + 世 + 時 + 常 · tại + thế + thì + thường nghĩa thành phần: tại + thế + thì + thường