在世界上 zài shì jiè shàng · tại thế giới thượng Hán Việt: tại thế giới thượng · Pinyin: zài shì jiè shàng Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 世 (thế) + 界 (giới) + 上 (thượng)Pinyinzài shì jiè shàngHán Việttại thế giới thượngCấu tạo在 + 世 + 界 + 上 · tại + thế + giới + thượng nghĩa thành phần: tại + thế + giới + thượng Nghĩa EngCihui under the sun