在乎實用

tại hồ thật dụng

Hán Việt: tại hồ thật dụng

Tổng quan

Không ở chỗ đẹp mắt mà ở chỗ thực dụng

Cấu tạo: 在 (tại) + 乎 (hồ) + 实 (thật) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Không ở chỗ đẹp mắt mà ở chỗ thực dụng

Từ liên quan

Gần nghĩa

实用主义 · 实用价值 · 实用程序 · 实用主义的 · 实用主义者 · 实用品 · 实用地 · 实用性