實用主義

shí yòng zhǔ yì thật dụng chủ nghĩa

Hán Việt: thật dụng chủ nghĩa · Pinyin: shí yòng zhǔ yì

Tổng quan

chủ nghĩa thực dụng

Cấu tạo: (thật) + (dụng) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa thực dụng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種哲學思想,創始於美國,主張知識的價值,端視其對人類有用與否為準,認為思維只是應付環境、解決疑難的工具。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 现代西方哲学学说和流派之一。认为存在就是有用,把知识当作适应环境的工具,把真理等同于有用”。主要代表有詹姆斯和杜威等。实用主义曾被胡适介绍到中国,在当时有一定影响。

Eng

  • CC-CEDICT pragmatism
  • Cihui pragmatism