在買賣中 tại mãi mại trung Hán Việt: tại mãi mại trung Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 買 (mãi) + 賣 (mại) + 中 (trung)Hán Việttại mãi mại trungCấu tạo在 + 買 + 賣 + 中 · tại + mãi + mại + trung nghĩa thành phần: tại + mãi + mại + trung Nghĩa EngCihui in market