在人口耳

zài rén kǒu ěrtại nhân khẩu nhĩ

Hán Việt: tại nhân khẩu nhĩ · Pinyin: zài rén kǒu ěr

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

被人们所称道、传颂的。

Cấu tạo: 在 (tại) + 人 (nhân) + 口 (khẩu) + 耳 (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 被人们所称道、传颂的。

Từ liên quan

Gần nghĩa

口耳相传 · 口耳之学 · 在人耳目 · 口耳讲说 · 口耳相承 · 口耳并重 · 口耳之學 · 口耳相傳