在休假中 tại hưu giả trung Hán Việt: tại hưu giả trung Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 休 (hưu) + 假 (giả) + 中 (trung)Hán Việttại hưu giả trungCấu tạo在 + 休 + 假 + 中 · tại + hưu + giả + trung nghĩa thành phần: tại + hưu + giả + trung Nghĩa EngCihui on holiday