在作案時 tại tác án thì Hán Việt: tại tác án thì Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 作 (tác) + 案 (án) + 時 (thì)Hán Việttại tác án thìCấu tạo在 + 作 + 案 + 時 · tại + tác + án + thì nghĩa thành phần: tại + tác + án + thì Nghĩa EngCihui dead rights