在你看來 tại nhĩ khán lai Hán Việt: tại nhĩ khán lai Tổng quan theo ý của huynh Cấu tạo: 在 (tại) + 你 (nhĩ) + 看 (khán) + 來 (lai)Hán Việttại nhĩ khán laiCấu tạo在 + 你 + 看 + 來 · tại + nhĩ + khán + lai nghĩa thành phần: tại + nhĩ + khán + lai Nghĩa ViệtCihui theo ý của huynhEngCihui 在你看來 ài nǐ kànlái v.p. in your view