在保釋中 tại bảo thích trung Hán Việt: tại bảo thích trung Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 保 (bảo) + 釋 (thích) + 中 (trung)Hán Việttại bảo thích trungCấu tạo在 + 保 + 釋 + 中 · tại + bảo + thích + trung nghĩa thành phần: tại + bảo + thích + trung Nghĩa EngCihui be out on bail