在做生意 tại tố sanh ý Hán Việt: tại tố sanh ý Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 做 (tố) + 生 (sanh) + 意 (ý)Hán Việttại tố sanh ýCấu tạo在 + 做 + 生 + 意 · tại + tố + sanh + ý nghĩa thành phần: tại + tố + sanh + ý Nghĩa EngCihui in business