在停機時 zài tíng jī shí · tại đình ki thì Hán Việt: tại đình ki thì · Pinyin: zài tíng jī shí Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 停 (đình) + 機 (ki) + 時 (thì)Pinyinzài tíng jī shíHán Việttại đình ki thìCấu tạo在 + 停 + 機 + 時 · tại + đình + ki + thì nghĩa thành phần: tại + đình + ki + thì