在全線上 tại toàn tuyến thượng Hán Việt: tại toàn tuyến thượng Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 全 (toàn) + 線 (tuyến) + 上 (thượng)Hán Việttại toàn tuyến thượngCấu tạo在 + 全 + 線 + 上 · tại + toàn + tuyến + thượng nghĩa thành phần: tại + toàn + tuyến + thượng Nghĩa EngCihui all along the line