在典當中 tại điển đương trung Hán Việt: tại điển đương trung Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 典 (điển) + 當 (đương) + 中 (trung)Hán Việttại điển đương trungCấu tạo在 + 典 + 當 + 中 · tại + điển + đương + trung nghĩa thành phần: tại + điển + đương + trung Nghĩa EngCihui in hock