在冊股東

tại sách cổ đông

Hán Việt: tại sách cổ đông

Tổng quan

Cấu tạo: (tại) + (sách) + (cổ) + (đông)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 在冊股東 àicè gǔdōng n. stockholder of record