在決賽中 tại quyết tái trung Hán Việt: tại quyết tái trung Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 決 (quyết) + 賽 (tái) + 中 (trung)Hán Việttại quyết tái trungCấu tạo在 + 決 + 賽 + 中 · tại + quyết + tái + trung nghĩa thành phần: tại + quyết + tái + trung Nghĩa EngCihui in the final