在凹陷處 tại ao hãm xử Hán Việt: tại ao hãm xử Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 凹 (ao) + 陷 (hãm) + 處 (xử)Hán Việttại ao hãm xửCấu tạo在 + 凹 + 陷 + 處 · tại + ao + hãm + xử nghĩa thành phần: tại + ao + hãm + xử Nghĩa EngCihui in dip