在出牙期 zài chū yá qī · tại xuất nha kì Hán Việt: tại xuất nha kì · Pinyin: zài chū yá qī Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 出 (xuất) + 牙 (nha) + 期 (kì)Pinyinzài chū yá qīHán Việttại xuất nha kìCấu tạo在 + 出 + 牙 + 期 · tại + xuất + nha + kì nghĩa thành phần: tại + xuất + nha + kì